脱离危险

tuō lí wēi xiǎnthoát li nguy hiểm

Hán Việt: thoát li nguy hiểm · Pinyin: tuō lí wēi xiǎn

Tổng quan

thoát khỏi nguy hiểm

Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tránh nguy hiểm
  • Tần suất từ thoát khỏi nguy hiểm , tránh nguy hiểm
  • Biên soạn 脫離危險 uōlí wēixiǎn v.o. the patient is out of danger

Eng

  • Cihui out of danger; to avoid danger
  • Tần suất từ 脫離危險 uōlí wēixiǎn v.o. the patient is out of danger

Đức

  • Handedict Gefahr vermeiden

Từ liên quan

Gần nghĩa

危险人物 · 危险分子 · 危险状态 · 危险重重 · 脱离关系 · 脱离啮合 · 脱离国籍 · 脱离常轨