脱胎成仙

tuō tāi chéng xiānthoát thai thành tiên

Hán Việt: thoát thai thành tiên · Pinyin: tuō tāi chéng xiān

Tổng quan

tái sinh thành tiên

Cấu tạo: 脫 (thoát) + 胎 (thai) + 成 (thành) + 仙 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái sinh thành tiên
  • Google Alex v6 thoát tục thành tiên

Eng

  • Cihui reborn as immortal

Từ liên quan

Gần nghĩa

脱胎换骨 · 脱胎漆器 · 脫胎換骨 · 脫胎換體 · 脱胎儿 · 脱胎语