臉上毫無表情
kiểm thượng hào vô biểu tình
Hán Việt: kiểm thượng hào vô biểu tình · Pinyin: liǎn shàng háo wú biǎo qíng
Tổng quan
Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 上 (thượng) + 毫 (hào) + 無 (vô) + 表 (biểu) + 情 (tình)
Hán Việt: kiểm thượng hào vô biểu tình · Pinyin: liǎn shàng háo wú biǎo qíng
Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 上 (thượng) + 毫 (hào) + 無 (vô) + 表 (biểu) + 情 (tình)