臉面對的方向
kiểm diện đối đích phương hướng
Hán Việt: kiểm diện đối đích phương hướng · Pinyin: liǎn miàn duì dì fāng xiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 面 (diện) + 對 (đối) + 的 (đích) + 方 (phương) + 向 (hướng)
Hán Việt: kiểm diện đối đích phương hướng · Pinyin: liǎn miàn duì dì fāng xiàng
Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 面 (diện) + 對 (đối) + 的 (đích) + 方 (phương) + 向 (hướng)