腌猪肉 yān zhū ròu·yêm trư nhục Hán Việt: yêm trư nhục · Pinyin: yān zhū ròu Tổng quan thịt xông khói Cấu tạo: 醃 (yêm) + 豬 (trư) + 肉 (nhục)Pinyinyān zhū ròuHán Việtyêm trư nhụcTừ loạidanhCấu tạo醃 + 豬 + 肉 · yêm + trư + nhục nghĩa thành phần: yêm + trư + nhục Nghĩa ViệtCihui thịt lợn đã xử lý Từ liên quan Gần nghĩa猪肉店 · 猪肉的 · 猪肉 · 猪肉罐头 · 腌猪后腿 · 猪肉商 · 猪肉皮 · 猪肉铺