腎上腺素受體

shèn shàng xiàn sù shòu tǐ thận thượng tuyến tố thụ thể

Hán Việt: thận thượng tuyến tố thụ thể · Pinyin: shèn shàng xiàn sù shòu tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (thượng) + (tuyến) + (tố) + (thụ) + (thể)