腐爛

fǔ làn hủ lạn

Hán Việt: hủ lạn · Pinyin: fǔ làn

Tổng quan

thối rữa | phân hủy | (nghĩa bóng) tham nhũng

Cấu tạo: (hủ) + (lạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thối rữa | phân hủy | (nghĩa bóng) tham nhũng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腐朽潰爛。《初刻拍案驚奇》卷一一:「老爺聽我分訴,那屍骸已是腐爛的了,須不是目前打死的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机体由于微生物的滋生而破坏:受伤的地方,肌肉开始~;腐败➋:生活~|~的灵魂;腐败➌:剥削制度~透顶。

Eng

  • CC-CEDICT to rot|to putrefy|(fig.) corrupt
  • Cihui to rot; to putrefy; (fig.) corrupt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

溃烂 · 腐化 · 腐臭 · 腐败