腐臭

fǔ chòu hủ xú

Hán Việt: hủ xú · Pinyin: fǔ chòu

Tổng quan

mùi thối | hôi thối | mục nát

Cấu tạo: (hủ) + (xú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùi thối | hôi thối | mục nát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腐爛惡臭。如:「肉類不放在冰箱裡,很快就腐臭了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (机体)腐烂后发臭:一股难闻的~气味。

Eng

  • CC-CEDICT rotten (smell)|stinking|putrid
  • Cihui rotten (smell); stinking; putrid

ja

  • JMdict smell of something rotten|rotten smell

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

腐化 · 腐朽 · 腐烂 · 腐败

Từ trái nghĩa

芬芳 · 芳香