腰垫

yêu điếm

Hán Việt: yêu điếm

Tổng quan

dáng vẻ (kiểu cách) phong nhã; hào hoa, đường nét (hình vẽ; cơ thể), (hiếm) thành ngữ

Cấu tạo: 腰 (yêu) + 墊 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dáng vẻ
  • Tần suất từ dáng vẻ (kiểu cách) phong nhã; hào hoa, đường nét (hình vẽ; cơ thể), (hiếm) thành ngữ

Từ liên quan

Gần nghĩa

垫上 · 垫付 · 垫充 · 垫圈 · 垫塞 · 垫子 · 垫层 · 垫平