腳背形的東西

jiǎo bèi xíng de dōng xi cước bối hình đích đông tây

Hán Việt: cước bối hình đích đông tây · Pinyin: jiǎo bèi xíng de dōng xi

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (bối) + (hình) + (đích) + (đông) + 西 (tây)