腹哀

fù āiphúc ai

Hán Việt: phúc ai · Pinyin: fù āi

Tổng quan

Phúc Ai

Cấu tạo: 腹 (phúc) + 哀 (ai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyệt châm cứu Tỳ 16
  • Tần suất từ Phúc Ai , huyệt châm cứu Tỳ 16

Eng

  • Cihui Abdominal Lament; acupuncture point SP 16
  • Tần suất từ Abdominal Lament; acupuncture point SP 16

Từ liên quan

Gần nghĩa

哀乐 · 哀亮 · 哀伤 · 哀劝 · 哀動 · 哀号 · 哀叹 · 哀启