哀亮 ai lượng Hán Việt: ai lượng Tổng quan (術語)物音哀而明亮也。無量壽經上曰:「清揚哀亮微妙和雅。」☸ Cấu tạo: 哀 (ai) + 亮 (lượng)Hán Việtai lượngCấu tạo哀 + 亮 · ai + lượng nghĩa thành phần: ai + lượng Nghĩa ViệtCihui (術語)物音哀而明亮也。無量壽經上曰:「清揚哀亮微妙和雅。」☸Tần suất từ [bktd] ai lương (術語)物音哀而明亮也。無量壽經上曰:「清揚哀亮微妙和雅。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa亮丽 · 亮了 · 亮儿 · 亮光 · 亮兒 · 亮出 · 亮分 · 亮堂