膨压

péng yābành áp

Hán Việt: bành áp · Pinyin: péng yā

Tổng quan

áp suất trương (thực vật)

Cấu tạo: 膨 (bành) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áp suất trương
  • Google Alex v6 sức trương
  • Tần suất từ áp suất trương (thực vật)
  • Biên soạn turgidity

Eng

  • Cihui 膨壓 éngyā n. turgidity
  • Tần suất từ n. turgidity

Từ liên quan

Gần nghĩa

压下 · 压价 · 压伏 · 压低 · 压住 · 压倒 · 压入 · 压出