膽液 đảm dịch Hán Việt: đảm dịch Tổng quan Nước mật, màu xanh đắng, giúp việc tiêu hoá Cấu tạo: 胆 (đảm) + 液 (dịch)Hán Việtđảm dịchTừ loạidanhCấu tạo胆 + 液 · đảm + dịch nghĩa thành phần: đảm + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch mật Từ liên quan Gần nghĩa液体 · 液冷 · 液力 · 液化 · 液压 · 液囊 · 液态 · 液晶