臘佛 tịch phật Hán Việt: tịch phật Tổng quan (行事)謂七月十五日之夏末獻供於佛。所謂盂蘭盆也。☸ Cấu tạo: 腊 (tịch) + 佛 (phật)Hán Việttịch phậtCấu tạo腊 + 佛 · tịch + phật nghĩa thành phần: tịch + phật Nghĩa ViệtCihui (行事)謂七月十五日之夏末獻供於佛。所謂盂蘭盆也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa佛世 · 佛乘 · 佛书 · 佛事 · 佛位 · 佛佗 · 佛使 · 佛供