臚古

lú gǔlư cổ

Hán Việt: lư cổ · Pinyin: lú gǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言考古。

Cấu tạo: 臚 (lư) + 古 (cổ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

古丈 · 古麗 · 古義 · 古書 · 古事 · 古交 · 古人 · 古今