臥式照相機滑車

wò shì zhào xiāng jī huá chē ngọa thức chiếu tương ki hoạt xa

Hán Việt: ngọa thức chiếu tương ki hoạt xa · Pinyin: wò shì zhào xiāng jī huá chē

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (thức) + (chiếu) + (tương) + (ki) + (hoạt) + (xa)