臨時流動餐館
lâm thì lưu động xan quán
Hán Việt: lâm thì lưu động xan quán · Pinyin: lín shí liú dòng cān guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 流 (lưu) + 動 (động) + 餐 (xan) + 館 (quán)
Hán Việt: lâm thì lưu động xan quán · Pinyin: lín shí liú dòng cān guǎn
Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 流 (lưu) + 動 (động) + 餐 (xan) + 館 (quán)