自上而下過程
tự thượng nhi hạ quá trình
Hán Việt: tự thượng nhi hạ quá trình
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 上 (thượng) + 而 (nhi) + 下 (hạ) + 過 (quá) + 程 (trình)
Nghĩa
Eng
- Cihui 自上而下過程 ìshàng'érxià guòchéng n. <lg.> top-down process