自體免疫疾病

zì tǐ miǎn yì jí bìng tự thể miễn dịch tật bệnh

Hán Việt: tự thể miễn dịch tật bệnh · Pinyin: zì tǐ miǎn yì jí bìng

Tổng quan

bệnh tự miễn

Cấu tạo: (tự) + (thể) + (miễn) + (dịch) + (tật) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh tự miễn

Eng

  • CC-CEDICT autoimmune disease
  • Cihui autoimmune disease