自作孽,不可活

zì zuò niè,bù kě huó

Pinyin: zì zuò niè,bù kě huó

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tác) + (nghiệt) + + (bất) + (khả) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孽:罪恶,灾祸。指自己招来的罪孽或灾祸是逃不脱的