Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 力 (lực) + 學 (học) + 得 (đắc) + 的 (đích)
- Hán Việt
- tự lực học đắc đích
- Từ loại
- tính
- Cấu tạo
- 自 + 力 + 學 + 得 + 的 · tự + lực + học + đắc + đích
nghĩa thành phần: tự + lực + học + đắc + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
自力推动的 · 自力推进的 · 自力更生的 · 自力更生 · 自力救济 · 自力谋生 · 自力霉素 · 自力 <cm>