自力学得的

tự lực học đắc đích

Hán Việt: tự lực học đắc đích

Tổng quan

tự học

Cấu tạo: 自 (tự) + 力 (lực) + 學 (học) + 得 (đắc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự học

Từ liên quan

Gần nghĩa

自力推动的 · 自力推进的 · 自力更生的 · 自力更生 · 自力救济 · 自力谋生 · 自力霉素 · 自力 <cm>