自力霉素

tự lực mi tố

Hán Việt: tự lực mi tố

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 力 (lực) + 黴 (mi) + 素 (tố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自力更生 · 自力信 · 自力学得的 · 自力推动的 · 自力推进的 · 自力更生的 · 自力救济 · 自力谋生