自動化程式語言

tự động hóa trình thức ngữ ngôn

Hán Việt: tự động hóa trình thức ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (động) + (hóa) + (trình) + (thức) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自動化程式語言 ìdònghuà chéngshì yǔyán n. <comp.> automatic programming language