自動控制裝置
tự động khống chế trang trí
Hán Việt: tự động khống chế trang trí · Pinyin: zì dòng kòng zhì zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 控 (khống) + 制 (chế) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: tự động khống chế trang trí · Pinyin: zì dòng kòng zhì zhuāng zhì
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 控 (khống) + 制 (chế) + 裝 (trang) + 置 (trí)