自動文件分類

tự động văn kiện phân loại

Hán Việt: tự động văn kiện phân loại

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (động) + (văn) + (kiện) + (phân) + (loại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自動文件分類 ìdòng wénjiàn fēnlèi n. <lg.> automaic document classification