自動內圓磨床
tự động nội viên ma sàng
Hán Việt: tự động nội viên ma sàng · Pinyin: zì dòng nèi yuán mó chuáng
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 內 (nội) + 圓 (viên) + 磨 (ma) + 床 (sàng)
Hán Việt: tự động nội viên ma sàng · Pinyin: zì dòng nèi yuán mó chuáng
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 內 (nội) + 圓 (viên) + 磨 (ma) + 床 (sàng)