自動制書殼機
tự động chế thư xác ki
Hán Việt: tự động chế thư xác ki · Pinyin: zì dòng zhì shū ké jī
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 制 (chế) + 書 (thư) + 殼 (xác) + 機 (ki)
Hán Việt: tự động chế thư xác ki · Pinyin: zì dòng zhì shū ké jī
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 制 (chế) + 書 (thư) + 殼 (xác) + 機 (ki)