自動化磁帶庫

tự động hóa từ đái khố

Hán Việt: tự động hóa từ đái khố

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (động) + (hóa) + (từ) + (đái) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui automatic tape library