自動回轉橫機
tự động hồi chuyển hoành ki
Hán Việt: tự động hồi chuyển hoành ki · Pinyin: zì dòng huí zhuǎn héng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 回 (hồi) + 轉 (chuyển) + 橫 (hoành) + 機 (ki)
Hán Việt: tự động hồi chuyển hoành ki · Pinyin: zì dòng huí zhuǎn héng jī
Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 回 (hồi) + 轉 (chuyển) + 橫 (hoành) + 機 (ki)