自動清洗系統

zì dòng qīng xǐ xì tǒng tự động thanh tẩy hệ thống

Hán Việt: tự động thanh tẩy hệ thống · Pinyin: zì dòng qīng xǐ xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (động) + (thanh) + (tẩy) + (hệ) + (thống)