自發對稱破缺
tự phát đối xưng phá khuyết
Hán Việt: tự phát đối xưng phá khuyết · Pinyin: zì fā duì chèn pò quē
Tổng quan
sự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)
Cấu tạo: 自 (tự) + 發 (phát) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 破 (phá) + 缺 (khuyết)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)
Eng
- CC-CEDICT spontaneous symmetry breaking (physics)
- Cihui spontaneous symmetry breaking (physics)