自居債務人的
tự cư trái vụ nhân đích
Hán Việt: tự cư trái vụ nhân đích · Pinyin: zì jū zhài wù rén de
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 居 (cư) + 債 (trái) + 務 (vụ) + 人 (nhân) + 的 (đích)
Hán Việt: tự cư trái vụ nhân đích · Pinyin: zì jū zhài wù rén de
Cấu tạo: 自 (tự) + 居 (cư) + 債 (trái) + 務 (vụ) + 人 (nhân) + 的 (đích)