自居債務人保證
tự cư trái vụ nhân bảo chứng
Hán Việt: tự cư trái vụ nhân bảo chứng · Pinyin: zì jū zhài wù rén bǎo zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 居 (cư) + 債 (trái) + 務 (vụ) + 人 (nhân) + 保 (bảo) + 證 (chứng)
Hán Việt: tự cư trái vụ nhân bảo chứng · Pinyin: zì jū zhài wù rén bǎo zhèng
Cấu tạo: 自 (tự) + 居 (cư) + 債 (trái) + 務 (vụ) + 人 (nhân) + 保 (bảo) + 證 (chứng)