自己手工製作
tự kỉ thủ công chế tác
Hán Việt: tự kỉ thủ công chế tác · Pinyin: zì jǐ shǒu gōng zhì zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 手 (thủ) + 工 (công) + 製 (chế) + 作 (tác)
Hán Việt: tự kỉ thủ công chế tác · Pinyin: zì jǐ shǒu gōng zhì zuò
Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 手 (thủ) + 工 (công) + 製 (chế) + 作 (tác)