自底向上設計
tự để hướng thượng thiết kế
Hán Việt: tự để hướng thượng thiết kế · Pinyin: zì dǐ xiàng shàng shè jì
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 底 (để) + 向 (hướng) + 上 (thượng) + 設 (thiết) + 計 (kế)
Hán Việt: tự để hướng thượng thiết kế · Pinyin: zì dǐ xiàng shàng shè jì
Cấu tạo: 自 (tự) + 底 (để) + 向 (hướng) + 上 (thượng) + 設 (thiết) + 計 (kế)