自底向上設計

zì dǐ xiàng shàng shè jì tự để hướng thượng thiết kế

Hán Việt: tự để hướng thượng thiết kế · Pinyin: zì dǐ xiàng shàng shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (để) + (hướng) + (thượng) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种设计程序的过程和方法。在设计具有层次结构的大型程序时,先设计一些较下层的程序,即去解决问题的各个不同的小部分,然后把这些部分组合成为完整的程序。