自強不息

zì qiáng bù xī tự cường bất tức

Hán Việt: tự cường bất tức · Pinyin: zì qiáng bù xī

Tổng quan

không ngừng phấn đấu | cải thiện bản thân không ngừng vươn lên; không ngừng cố gắng。自己努力向上,永遠不懈怠。

Cấu tạo: (tự) + (cường) + (bất) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ngừng phấn đấu | cải thiện bản thân không ngừng vươn lên; không ngừng cố gắng。自己努力向上,永遠不懈怠。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不斷努力,永不懈怠。《易經.乾卦.象曰》:「天行健,君子以自強不息。」《王隱晉書.卷七.陶侃傳》:「陶侃少長勤整,自強不息。」

Eng

  • CC-CEDICT to strive unremittingly|self-improvement
  • Cihui to strive unremittingly; self-improvement

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

发奋图强

Từ trái nghĩa

自暴自弃