自得其樂

zì dé qí lè tự đắc kì nhạc

Hán Việt: tự đắc kì nhạc · Pinyin: zì dé qí lè

Tổng quan

tìm thấy niềm vui theo cách của mình | tự thưởng thức một cách yên tĩnh

Cấu tạo: (tự) + (đắc) + (kì) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm thấy niềm vui theo cách của mình | tự thưởng thức một cách yên tĩnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己能从中得到乐趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己体会到其中的乐趣。

Eng

  • CC-CEDICT to find amusement in one's own way|to enjoy oneself quietly
  • Cihui 自得其樂 ìdéqílè f.e. 1. be content with one's lot 2. find enjoyment in sth.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

悠然自得

Từ trái nghĩa

自找苦吃