自我企圖動詞

tự ngã xí đồ động từ

Hán Việt: tự ngã xí đồ động từ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (xí) + (đồ) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自我企圖動詞 ìwǒ qǐtú dòngcí n. <lg.> verb of self-intention