自我意識障礙
tự ngã ý thức chướng ngại
Hán Việt: tự ngã ý thức chướng ngại
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 意 (ý) + 識 (thức) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)
Nghĩa
Eng
- Cihui 自我意識障礙 ìwǒ yìshi zhàng'ài n. alienation
Hán Việt: tự ngã ý thức chướng ngại
Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 意 (ý) + 識 (thức) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)