自我潛在意識

tự ngã tiềm tại ý thức

Hán Việt: tự ngã tiềm tại ý thức

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (tiềm) + (tại) + (ý) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自我潛在意識 ìwǒ qiánzài yìshí n. <psy.> ego complex