自我表達功能

tự ngã biểu đạt công năng

Hán Việt: tự ngã biểu đạt công năng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (ngã) + (biểu) + (đạt) + (công) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自我表達功能 ìwǒ biǎodá gōngnéng n. <lg.> personal function