自我防衛機制
tự ngã phòng vệ ki chế
Hán Việt: tự ngã phòng vệ ki chế · Pinyin: zìwǒ fángwèi jīzhì
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 防 (phòng) + 衛 (vệ) + 機 (ki) + 制 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui defense mechanism
Hán Việt: tự ngã phòng vệ ki chế · Pinyin: zìwǒ fángwèi jīzhì
Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 防 (phòng) + 衛 (vệ) + 機 (ki) + 制 (chế)