自明年起施行

zì míng nián qǐ shí xíngtự minh niên khởi thi hành

Hán Việt: tự minh niên khởi thi hành · Pinyin: zì míng nián qǐ shí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 明 (minh) + 年 (niên) + 起 (khởi) + 施 (thi) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Có hiệu lực năm sau

Đức

  • Handedict im nächsten Jahr in Kraft treten

Từ liên quan

Gần nghĩa

施行灌注法 · 施行蚀刻法 · 施行 <cm>