自杀者

zì shā zhětự sát giả

Hán Việt: tự sát giả · Pinyin: zì shā zhě

Tổng quan

sự tự tử, sự tự vẫn, hành động tự sát, người tự tử, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tự tử, tự vẫn

Cấu tạo: 自 (tự) + 殺 (sát) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tự sát
  • Biên soạn felo-de-se; suicide

Eng

  • JMdict person who has committed suicide
  • Cihui 自殺者 ìshāzhě n. felo-de-se; suicide

Đức

  • Handedict Selbstmörder

ja

  • JMdict 自殺者(じさつしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自杀式 · 自杀的 · 自杀 · 自杀性地 · 自杀性的 · 自殺 · 自杀式炸弹 · 自杀式爆炸