自然主義語言學派

tự nhiên chủ nghĩa ngữ ngôn học phái

Hán Việt: tự nhiên chủ nghĩa ngữ ngôn học phái

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (chủ) + (nghĩa) + (ngữ) + (ngôn) + (học) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自然主義語言學派 ìránzhǔyì yǔyán xuépài p.w. <lg.> naturalistic linguistics