自然淨化能力

zì rán jìng huà néng lì tự nhiên tịnh hóa năng lực

Hán Việt: tự nhiên tịnh hóa năng lực · Pinyin: zì rán jìng huà néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (tịnh) + (hóa) + (năng) + (lực)