自然发音

zì rán fā yīntự nhiên phát âm

Hán Việt: tự nhiên phát âm · Pinyin: zì rán fā yīn

Tổng quan

phát âm tự nhiên (Đài Loan)

Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 發 (phát) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm vị học
  • Google Alex v6 phát âm tự nhiên

Eng

  • Cihui phonics (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自然而然 · 发音上的 · 发音不正 · 发音不清 · 发音器官 · 发音正常 · 自然主义 · 自然之友