自然生態系統

zì rán shēng tài xì tǒng tự nhiên sanh thái hệ thống

Hán Việt: tự nhiên sanh thái hệ thống · Pinyin: zì rán shēng tài xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (sanh) + (thái) + (hệ) + (thống)